Tôi chưa ăn tiếng Anh

“I have not eaten” là cách diễn đạt tiếng Anh cho việc chưa ăn và cần nạp năng lượng. Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ tiếng Anh liên quan đến đồ ăn.

Tôi chưa ăn tiếng Anh là I have not eaten.

Phiên âm: /i: hæv nɒt iːt/.

Một số từ vựng, mẫu câu tiếng Anh liên quan đến đồ ăn.

Appetizer /ˈæp.ə.taɪ.zər/: Món khai vị.

Dessert /dɪˈzɜːt/: Món tráng miệng.

Rare /reər/: Tái.

Medium /ˈmiː.di.əm/: Vừa.

Pork /pɔːk/: Thịt lợn.

Beef /biːf/: Thịt bò.

Bacon /ˈbeɪ.kən/: Thịt xông khói.

Fish /fɪʃ/: Cá.

Noodles /ˈnuː.dəl/: Mỳ ống.

Fried rice /fraɪd raɪs/: Cơm chiên.

Sauce /sɔːs/: Xốt.

Soup /suːp/: Súp.

Sausage /ˈsɔːsɪdʒ/: Xúc xích.

Hot pot /hɑːt pɑːt/: Lẩu.

Roasted food /roʊstɪd fuːd/: Đồ quay.

Grilled food /ɡrɪl fuːd/: Đồ nướng.

Fried food /fraɪd fuːd/: Đồ chiên.

Saute /soʊˈteɪ/: Đồ xào, áp chảo.

Stew /stuː/: Đồ hầm, canh.

Steam food /stiːm fuːd/: Đồ hấp.

Một số mẫu câu tiếng Anh.

Have you eaten yet?

Bạn ăn gì chưa?

Have you eaten dinner yet?

Bạn ăn tối chưa?

What will you have for lunch?

Trưa nay bạn ăn gì?

Do you want to have lunch with me?

Bạn có muốn đi ăn cùng tôi không?

What should we eat for lunch?

Trưa nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?

Do you know any good places to eat?

Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?

People eat more on offline?

Mọi người ăn nhiều vào nhé?

Did you have eat anything this morning?

Sáng nay bạn đã ăn gì chưa?

Did you have your lunch?

Bạn đã ăn cơm trưa chưa?

Do you want to get something to eat before the movie?

Bạn có muốn mua gì ăn trước khi xem phim không?

What about having a pizza first?

Ăn pizza trước có được không?

Tell me what you eat for lunch?

Cho tôi biết bạn ăn gì trong bữa ăn trưa đi?

Bài viết tôi chưa ăn tiếng Anh được tổng hợp bởi Duangatewaythaodien.net.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *