Thông báo tiếng Nhật là gì

Thông báo trong tiếng Nhật là お知らせ (Oshirase). Đó là một văn bản thông tin về các hoạt động của tổ chức, cơ quan, bao gồm một hoặc nhiều vấn đề liên quan đến hoạt động của họ, theo quy định của pháp luật.

Thông báo tiếng Nhật là お知らせ (Oshirase). Thông báo là một văn bản thông tin về các hoạt động của cơ quan, tổ chức như một hoặc nhiều vấn đề trong hoạt động của cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật.

Các câu trong tiếng Nhật liên quan đến thông báo:

皆に会議の日を知らせた。

Mina ni kaigi no hi o shiraseta.

Tôi thông báo cho mọi người biết về ngày họp.

商品発送のお知らせ。

Shōhin hassō no oshirase.

Thông báo về việc giao hàng.

父が入院したという知らせがあった。

Chichi ga nyūin shita to iu shirase ga atta.

Đã có thông báo về việc bố tôi nhập viện.

お客に対して携帯電話の使用を控えるように求めるお知らせを出す。

Okyaku ni taishite geitai denwa no shiyō o hikaeru yōni motomeru oshirase o dasu.

Đưa ra thông báo hạn chế sử dụng điện thoại di động với khách hàng.

新人募集の掲示を出す。

Shinjin boshū no keiji o desu.

Đưa thông báo tuyển dụng nhân viên mới.

Bài viết thông báo tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi duangatewaythaodien.net.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *